bartlett pear
Danh từ: - Lê Bartlett: Một giống lê có vỏ màu vàng, thịt quả mọng nước, ngọt và thơm. Đây là một trong những giống lê phổ biến nhất trên thế giới, thường được ăn tươi hoặc dùng trong chế biến món tráng miệng.
- (Tôi đã mua một quả lê Bartlett chín để làm món salad trái cây.)
- (Lê Bartlett nổi tiếng với kết cấu mọng nước và hương vị ngọt ngào.)
"Bartlett pear" có thể được dùng để chỉ cả quả lê và giống cây lê.
- The bartlett pear tree in our garden produces fruit every autumn. (Cây lê Bartlett trong vườn nhà tôi ra quả vào mỗi mùa thu.)
"Ripe bartlett pear": lê Bartlett chín, thường có màu vàng đậm và mềm khi ấn nhẹ.
- A ripe bartlett pear is perfect for eating raw or baking. (Một quả lê Bartlett chín rất thích hợp để ăn sống hoặc nướng.)
Bartlett (n): tên gọi tắt của lê Bartlett, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc ẩm thực.
- I prefer Bartletts over other pear varieties. (Tôi thích lê Bartlett hơn các giống lê khác.)
Pear (n): lê (nói chung), là danh từ chỉ chung các loại quả lê.
- She sliced a pear for the dessert. (Cô ấy cắt lát một quả lê cho món tráng miệng.)
- Williams pear: tên gọi khác của lê Bartlett ở một số quốc gia (ví dụ: Anh, Úc).
- In England, this fruit is often called a Williams pear. (Ở Anh, loại quả này thường được gọi là lê Williams.)
Pick a bartlett pear: hái một quả lê Bartlett.
- We went to the orchard to pick bartlett pears. (Chúng tôi đã đến vườn cây để hái lê Bartlett.)
Slice a bartlett pear: cắt lát một quả lê Bartlett.
- She carefully sliced a bartlett pear for the cheese platter. (Cô ấy cẩn thận cắt lát một quả lê Bartlett cho đĩa phô mai.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bartlett pear". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ "pear-shaped" (hình quả lê) đôi khi được dùng để mô tả hình dạng hoặc sự thất bại (ví dụ: "to go pear-shaped" - hỏng bét). - The recipe went pear-shaped when I added too much sugar. (Công thức đã hỏng bét khi tôi cho quá nhiều đường.)